stripped down
/ˈstrip(t)-ˈdau̇n/Tính từ
- Giảm đến mức cần thiết; không có cải tiến.Reduced to essentials; without enhancements.it was the stripped down version that they bought.đó là phiên bản rút gọn mà họ đã mua.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của dải xuốngsimple past and past participle of strip down
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “stripped down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish